Nghĩa tiếng Việt của
tasty
Phiên âm Mỹ /ˈteɪsti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tasty" phát âm Mỹ /ˈteɪsti/ — audio file: tasty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ngon
(thông tục) nhã, nền
Chuyên ngành kinh tế
ngon
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tasty meal; look tasty; tasty snack
Dễ nhầm
- tasty means having a pleasant flavour; delicious is stronger praise
Mẫu câu giá trị
- “The soup was simple but tasty.” (Món súp đơn giản nhưng ngon.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật