Nghĩa tiếng Việt của

tart

Phiên âm Mỹ /tɑɹt/ BrE /tɑːt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tart" phát âm Mỹ /tɑɹt/ Anh /tɑːt/ — audio file: tart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bánh nhân hoa quả
(từ lóng) người con gái hư, người con gái đĩ thoả
tính từ
chua; chát
(nghĩa bóng) chua, chua chát, chua cay
a tart answer — một câu trả lời chua chát
hay cáu gắt, quàn quạu, bắn tính (người, tính nết)
Chuyên ngành kinh tế
bánh gatô
bánh nhân hoa quả
cay
chua

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật