Nghĩa tiếng Việt của
talks
Phiên âm Mỹ /tɔks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "talks" phát âm Mỹ /tɔks/ — audio file: talks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cuộc đàm phán
cuộc thương lượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- peace talks; give talks; talk → talks
Dễ nhầm
- talks can mean conversations or formal negotiations; negotiations usually concern reaching an agreement
Mẫu câu giá trị
- “Peace talks resumed after a week-long break.” (Đàm phán hòa bình tiếp tục sau một tuần gián đoạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật