Nghĩa tiếng Việt của
tad
Phiên âm Mỹ /tæd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tad" phát âm Mỹ /tæd/ — audio file: tad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đứa trẻ nhỏ (nhất là con trai)
mẩu nhỏ; một tí; một chút
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a tad too much; just a tad; tadpole
Dễ nhầm
- a tad is informal for a small amount or degree; it often appears before an adjective or adverb
Mẫu câu giá trị
- “The soup is a tad salty.” (Món súp hơi mặn một chút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật