Nghĩa tiếng Việt của
tactics
Phiên âm Mỹ /ˈtæktɪks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tactics" phát âm Mỹ /ˈtæktɪks/ — audio file: tactics.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “tactic” ~C1
danh từ, số nhiều dùng như số ít
(quân sự) chiến thuật
sách lược
Chuyên ngành kỹ thuật
chiến thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- military tactics; change tactics; negotiation tactics
Dễ nhầm
- tactics are specific actions used to achieve an immediate goal; strategy is the broader plan
Mẫu câu giá trị
- “The team changed its tactics after halftime.” (Đội thay đổi chiến thuật sau giờ nghỉ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật