Nghĩa tiếng Việt của
taco
Phiên âm Mỹ /ˈtɑkoʊ/ BrE /ˈtɑkəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "taco" phát âm Mỹ /ˈtɑkoʊ/ Anh /ˈtɑkəʊ/ — audio file: taco.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
số nhiều tacos
món bánh thịt chiên dòn (Mê-hi-cô)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- taco shell; fish taco; taco filling
Dễ nhầm
- a taco is a Mexican dish made with a folded tortilla and a filling; tacos are commonly eaten by hand
Mẫu câu giá trị
- “We made tacos with beans and vegetables.” (Chúng tôi làm bánh taco với đậu và rau củ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật