Nghĩa tiếng Việt của

syrup

Phiên âm Mỹ /ˈsɝəp/ BrE /ˈsɜːəp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "syrup" phát âm Mỹ /ˈsɝəp/ Anh /ˈsɜːəp/ — audio file: syrup.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xi-rô, nước ngọt
Chuyên ngành kinh tế
mật
mật chè
mẫu dịch
nấu thành mật
nước đường
nước ngọt
sirô
Chuyên ngành kỹ thuật
nước đường
Lĩnh vực: y học
xi-rô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật