Nghĩa tiếng Việt của

sympathy

Phiên âm Mỹ /ˈsɪmpəθi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sympathy" phát âm Mỹ /ˈsɪmpəθi/ — audio file: sympathy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thông cảm; sự đồng tình
to enjoy the sympathy of somebody — được sự đồng tình của ai
sự thương cảm; mối thương cảm
to feel sympathy for somebody — thương cảm ai
sự đồng ý
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thông cảm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật