Nghĩa tiếng Việt của
swollen
Phiên âm Mỹ /ˈswoʊlən/ BrE /ˈswəʊlən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swollen" phát âm Mỹ /ˈswoʊlən/ Anh /ˈswəʊlən/ — audio file: swollen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động tính từ quá khứ của swell
tính từ
sưng phồng, phình ra, căng ra
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bị nở
bị trương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swollen ankle; swollen eyes; swollen river
Dễ nhầm
- swollen is the past participle or adjective from swell, meaning enlarged or increased in size
Mẫu câu giá trị
- “Her ankle was swollen after the match.” (Mắt cá chân cô bị sưng sau trận đấu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật