Nghĩa tiếng Việt của
swift
Phiên âm Mỹ /swɪft/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swift" phát âm Mỹ /swɪft/ — audio file: swift.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ & phó từ
mau, nhanh
a swift runner — người chạy nhanh
a swift response — câu trả lời nhanh
to have a swift wit — nhanh trí
he answered swift — nó trả lời nhanh
danh từ
(động vật học) chim én
(động vật học) thằn lằn
(động vật học) con sa giông
khung xa (quay tơ)
Chuyên ngành kỹ thuật
chạy nhanh
cuộn dây
Lĩnh vực: dệt may
guồng quần
ống quần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swift action; swift current; Swift bird
Dễ nhầm
- swift means happening quickly; as a noun, a swift is a fast-flying bird
Mẫu câu giá trị
- “The company took swift action to fix the problem.” (Công ty nhanh chóng hành động để khắc phục vấn đề.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật