Nghĩa tiếng Việt của

swift

Phiên âm Mỹ /swɪft/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "swift" phát âm Mỹ /swɪft/ — audio file: swift.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ & phó từ
mau, nhanh
a swift runner — người chạy nhanh
a swift response — câu trả lời nhanh
to have a swift wit — nhanh trí
he answered swift — nó trả lời nhanh
danh từ
(động vật học) chim én
(động vật học) thằn lằn
(động vật học) con sa giông
khung xa (quay tơ)
Chuyên ngành kỹ thuật
chạy nhanh
cuộn dây
Lĩnh vực: dệt may
guồng quần
ống quần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật