Nghĩa tiếng Việt của

sway

Phiên âm Mỹ /sweɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sway" phát âm Mỹ /sweɪ/ — audio file: sway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đu đưa, sự lắc lư
sự thống trị; thế lực
to hold (have) sway over somebody — thống trị ai
nội động từ
đu đưa, lắc lư
thống trị, cai trị
ngoại động từ
làm đu đưa, lắc
wind sways trees — gió đu đưa cây
thống trị, cai trị
gây ảnh hưởng
his speech swayed votes — bài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
(động tính từ quá khứ) có lưng võng xuống quá (ngựa)
to sway the sceptre
thống trị
Chuyên ngành kỹ thuật
dao động
đu đưa
lắc
lắc lư
lung lay
nghiêng
nghiêng, lung lay
sự đu đưa
sự lắc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật