Nghĩa tiếng Việt của
sway
Phiên âm Mỹ /sweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sway" phát âm Mỹ /sweɪ/ — audio file: sway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đu đưa, sự lắc lư
sự thống trị; thế lực
to hold (have) sway over somebody — thống trị ai
nội động từ
đu đưa, lắc lư
thống trị, cai trị
ngoại động từ
làm đu đưa, lắc
wind sways trees — gió đu đưa cây
thống trị, cai trị
gây ảnh hưởng
his speech swayed votes — bài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
(động tính từ quá khứ) có lưng võng xuống quá (ngựa)
to sway the sceptre
thống trị
Chuyên ngành kỹ thuật
dao động
đu đưa
lắc
lắc lư
lung lay
nghiêng
nghiêng, lung lay
sự đu đưa
sự lắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sway in the wind; hold sway; sway someone's opinion
Dễ nhầm
- sway means move slowly from side to side or influence a decision; hold sway means have influence
Mẫu câu giá trị
- “The trees swayed in the strong wind.” (Những cái cây đung đưa trong gió mạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật