Nghĩa tiếng Việt của
swat
Phiên âm Mỹ /swɑt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swat" phát âm Mỹ /swɑt/ — audio file: swat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cú đập mạnh
ngoại động từ
đánh, đạp (ruồi...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swat a fly; swat at a ball; swat team
Dễ nhầm
- swat is the past form of swat or a verb meaning hit with a quick flat movement; SWAT is an acronym for a police unit
Mẫu câu giá trị
- “She swatted a mosquito on her arm.” (Cô đập con muỗi trên cánh tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật