Nghĩa tiếng Việt của
swap
Phiên âm Mỹ /swɑp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swap" phát âm Mỹ /swɑp/ — audio file: swap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác
động từ
(từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
to swop something for something — trao đổi vật no lấy vật kia
never swop horses while crossing the stream — không nên thay ngựa giữa dòng
Chuyên ngành kinh tế
đổi
đổi chác
giao dịch trao đổi chứng khoán
hàng hóa đổi chác
hoán đổi
sự giao hoán
sự trao đổi hàng hóa
sự trao đổi tiền tệ
tín dụng chéo
tín dụng ngoại hối hỗ huệ (giữa các ngân hàng trung ương)
tín dụng tréo
trao đổi
trao đổi (hàng hóa...)
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển ra
hoán đổi
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự tráo đổi
Lĩnh vực: toán & tin
tráo đổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swap places; swap information; swap meet
Dễ nhầm
- swap means exchange one thing for another, often informally; swap and exchange are close synonyms
Mẫu câu giá trị
- “We swapped phone numbers after the meeting.” (Chúng tôi đổi số điện thoại sau cuộc họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật