Nghĩa tiếng Việt của
swamp
Phiên âm Mỹ /swɑmp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swamp" phát âm Mỹ /swɑmp/ — audio file: swamp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đầm lầy
ngoại động từ
làm ngập, làm ướt đẫm
tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng
(động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào
to be swamped with work — bị búi vào công việc
nội động từ
bị ngập, bị sa lầy
bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi lầy
đầm lầy
làm ngập
làm ướt đầm
làm ướt đẫm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cross a swamp; swamp of paperwork; be swamped with work
Dễ nhầm
- a swamp is very wet land; as a verb, swamp means overwhelm or cover with water
Mẫu câu giá trị
- “The hikers moved slowly through the swamp.” (Những người đi bộ chậm rãi băng qua đầm lầy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật