Nghĩa tiếng Việt của
sustained
Phiên âm Mỹ /səˈsteɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sustained" phát âm Mỹ /səˈsteɪnd/ — audio file: sustained.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “sustain” Nên nhận biết ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “sustained” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “sustain” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
chống đỡ
giữ vững được
enough to sustain life — đủ sống
sustaining food — thức ăn trợ sức
chống cự, chịu đựng
to sustain the shock of the enemy's tanks — chịu đựng sức tấn công của xe tăng địch
will not sustain comparison with — không thể so sánh với
nhận, chấp nhận
xác nhận, chứng minh (một lời tuyên bố, một lý thuyết...)
(thể dục,thể thao) hiện (vai kịch...)
kéo dài
sustained effort — sự cố gắng kéo dài, sự cố gắng bền bỉ
chịu
to sustain a defeat — chịu thua
to sustain a loss — chịu mất, chịu thất thiệt
Chuyên ngành kỹ thuật
chống đỡ
duy trì
gìn giữ
Lĩnh vực: toán & tin
giữ gìn, duy trì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sustained effort; sustained applause; sustained an injury
Dễ nhầm
- sustained is the past form of sustain; as an adjective it describes something continuing for a long time
Mẫu câu giá trị
- “The team made a sustained effort to improve.” (Cả đội nỗ lực bền bỉ để tiến bộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật