Nghĩa tiếng Việt của
suspicious
Phiên âm Mỹ /səˈspɪʃəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "suspicious" phát âm Mỹ /səˈspɪʃəs/ — audio file: suspicious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đáng ngờ, khả nghi; ám muội, mập mờ (thái độ...)
under suspicious circumstances — trong những điều kiện đáng ngờ
đa nghi, hay nghi ngờ, hay ngờ vực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- suspicious behaviour; suspicious of somebody; suspicion
Dễ nhầm
- suspicious means causing or feeling distrust; doubtful can mean uncertain without implying wrongdoing
Mẫu câu giá trị
- “The guard noticed a suspicious package.” (Nhân viên bảo vệ phát hiện một gói hàng đáng ngờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật