Nghĩa tiếng Việt của

survivor

Phiên âm Mỹ /sɚˈvaɪvɚ/ BrE /səˈvaɪvə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "survivor" phát âm Mỹ /sɚˈvaɪvɚ/ Anh /səˈvaɪvə/ — audio file: survivor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người sống sót
Chuyên ngành kinh tế
người còn sống
người sống sót

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật