Nghĩa tiếng Việt của
survivor
Phiên âm Mỹ /sɚˈvaɪvɚ/ BrE /səˈvaɪvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "survivor" phát âm Mỹ /sɚˈvaɪvɚ/ Anh /səˈvaɪvə/ — audio file: survivor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người sống sót
Chuyên ngành kinh tế
người còn sống
người sống sót
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cancer survivor; sole survivor; survivor benefits
Dễ nhầm
- a survivor is someone who remains alive after danger or hardship, or continues after a difficult experience
Mẫu câu giá trị
- “The survivors were taken to hospital.” (Những người sống sót được đưa đến bệnh viện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật