Nghĩa tiếng Việt của

surveillance

Phiên âm Mỹ /sɚˈveɪləns/ BrE /səˈveɪləns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "surveillance" phát âm Mỹ /sɚˈveɪləns/ Anh /səˈveɪləns/ — audio file: surveillance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giám sát
to be under surveillance — bị giám sát, bị theo dõi
Chuyên ngành kinh tế
sự giám sát
Chuyên ngành kỹ thuật
sự giám sát
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự quản đốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật