Nghĩa tiếng Việt của
surveillance
Phiên âm Mỹ /sɚˈveɪləns/ BrE /səˈveɪləns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "surveillance" phát âm Mỹ /sɚˈveɪləns/ Anh /səˈveɪləns/ — audio file: surveillance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giám sát
to be under surveillance — bị giám sát, bị theo dõi
Chuyên ngành kinh tế
sự giám sát
Chuyên ngành kỹ thuật
sự giám sát
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự quản đốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- video surveillance; surveillance camera; surveil
Dễ nhầm
- surveillance is close observation, especially for security; monitoring is a broader, often less intrusive term
Mẫu câu giá trị
- “The building uses video surveillance at its entrances.” (Tòa nhà giám sát video tại các lối vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật