Nghĩa tiếng Việt của
surprisingly
Phiên âm Mỹ /sɚˈpɹaɪzɪŋli/ BrE /səˈpraɪzɪŋli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "surprisingly" phát âm Mỹ /sɚˈpɹaɪzɪŋli/ Anh /səˈpraɪzɪŋli/ — audio file: surprisingly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2646) Nên nhận biết ~B2
phó từ
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- surprisingly good/quiet; surprisingly, nobody noticed
Dễ nhầm
- surprisingly introduces something unexpected; surprising is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The small café was surprisingly busy on a rainy afternoon.” (Quán cà phê nhỏ đông khách bất ngờ vào một buổi chiều mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật