Nghĩa tiếng Việt của
supreme
Phiên âm Mỹ /səˈpɹim/ BrE /səˈprim/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "supreme" phát âm Mỹ /səˈpɹim/ Anh /səˈprim/ — audio file: supreme.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tối cao
Supreme Soviet — Xô-viết tối cao (Liên-xô)
lớn nhất, quan trọng nhất
supreme courage — sự dũng cảm lớn nhất
the supreme test of fadelity — sự thử thách quan trọng nhất về lòng trung thành
cuối cùng
the supreme hour — giờ hấp hối, lúc lâm chung
the supreme Pontiff
Giáo hoàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Supreme Court; supreme authority; supreme → highest
Dễ nhầm
- supreme means highest in rank or degree; ultimate can mean final or greatest
Mẫu câu giá trị
- “The Supreme Court issued its decision today.” (Tòa án Tối cao đưa ra phán quyết hôm nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật