Nghĩa tiếng Việt của
supplies
Phiên âm Mỹ /səˈplaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "supplies" phát âm Mỹ /səˈplaɪ/ — audio file: supplies.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
Lĩnh vực: điện
hàng cung cấp
hàng lưu kho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- medical supplies; office supplies; supply → supplies
Dễ nhầm
- supplies are goods or materials needed for a task; equipment usually refers to tools or machines
Mẫu câu giá trị
- “The clinic needs more medical supplies.” (Phòng khám cần thêm vật tư y tế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật