Nghĩa tiếng Việt của
superintendent
Phiên âm Mỹ /ˌsupɚənˈtɛndənt/ BrE /ˌsupəənˈtɛndənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "superintendent" phát âm Mỹ /ˌsupɚənˈtɛndənt/ Anh /ˌsupəənˈtɛndənt/ — audio file: superintendent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người giám thị, người trông nom, người quản lý (công việc)
sĩ quan cảnh sát
Chuyên ngành kinh tế
người giám sát
người quản lý
Chuyên ngành kỹ thuật
đốc công
giám đốc
người quản lý
người trông nom
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
quản đốc phân xưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school superintendent; police superintendent; building superintendent
Dễ nhầm
- a superintendent is a person responsible for managing an organization, building or area; the exact rank varies by country
Mẫu câu giá trị
- “The superintendent inspected the school.” (Giám đốc học khu đã kiểm tra trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật