Nghĩa tiếng Việt của

sulphur dioxide

Cụm từnoun phrase (chemistry)Biên soạn riêng

1. lưu huỳnh đioxit, khí SO₂ có mùi hăng và được dùng trong một số quy trình công nghiệp

Cấu trúc: sulphur dioxide emissions · release/produce sulphur dioxide · levels of sulphur dioxide

The report measured sulphur dioxide levels near the industrial site.

Báo cáo đo nồng độ lưu huỳnh đioxit gần khu công nghiệp.

The plant installed equipment to reduce sulphur dioxide emissions.

Nhà máy lắp thiết bị để giảm lượng khí thải lưu huỳnh đioxit.

Lưu ý: Sulphur dioxide là khí hóa học SO₂ có mùi hăng, được dùng trong công nghiệp và có thể gây ô nhiễm không khí. Tiếng Anh-Mỹ thường viết sulfur dioxide; cả hai cách viết chỉ cùng một hợp chất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a colorless toxic gas (SO2) that occurs in the gases from volcanoes; used in many manufacturing processes and present in industrial emissions; causes acid rain (Synonyms: sulfur dioxide)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.