Nghĩa tiếng Việt của

substitute

Phiên âm Mỹ /ˈsʌbstəˌtut/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "substitute" phát âm Mỹ /ˈsʌbstəˌtut/ — audio file: substitute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2715) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người thay thế, vật thay thế
ngoại động từ
thế, thay thế
đổi
Chuyên ngành kinh tế
để thay thế
người thay thế
sản phẩm thay thế
thay thế (người nào...)
thay thế... bằng
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu nối
thế
vật thay thế
vật thế
Lĩnh vực: điện lạnh
chất thế
Lĩnh vực: xây dựng
côn nối
đoạn ống nối
thế phẩm
Lĩnh vực: toán & tin
thấy
Chuyên ngành kỹ thuật
thay thế- thế
hàng thay thế
chứng khoán thay thế
người nhận chở thế
Lĩnh vực: toán & tin
kí tự thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
ký tự thay thế
ký tự thay thế
câu thay thế
cầu thay thế
chứng khoán thay thế
dịch vụ được thay thế
Lĩnh vực: xây dựng
hiệu ứng thế
hàng thay thế cho gạo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nhiên liệu thay thế
Lĩnh vực: điện
mặt hàng thay thế
Lĩnh vực: xây dựng
hạng mục thay thế
vật liệu thay thế
vật liệu thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
vật liệu thay thế
đồng tiền thay thế
tiền tệ thay thế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật