Nghĩa tiếng Việt của
substitute
Phiên âm Mỹ /ˈsʌbstəˌtut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "substitute" phát âm Mỹ /ˈsʌbstəˌtut/ — audio file: substitute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2715) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người thay thế, vật thay thế
ngoại động từ
thế, thay thế
đổi
Chuyên ngành kinh tế
để thay thế
người thay thế
sản phẩm thay thế
thay thế (người nào...)
thay thế... bằng
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu nối
thế
vật thay thế
vật thế
Lĩnh vực: điện lạnh
chất thế
Lĩnh vực: xây dựng
côn nối
đoạn ống nối
thế phẩm
Lĩnh vực: toán & tin
thấy
Chuyên ngành kỹ thuật
thay thế- thế
hàng thay thế
chứng khoán thay thế
người nhận chở thế
Lĩnh vực: toán & tin
kí tự thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
ký tự thay thế
ký tự thay thế
câu thay thế
cầu thay thế
chứng khoán thay thế
dịch vụ được thay thế
Lĩnh vực: xây dựng
hiệu ứng thế
hàng thay thế cho gạo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nhiên liệu thay thế
Lĩnh vực: điện
mặt hàng thay thế
Lĩnh vực: xây dựng
hạng mục thay thế
vật liệu thay thế
vật liệu thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
vật liệu thay thế
đồng tiền thay thế
tiền tệ thay thế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thay thế (ai/cái) bằng cái khác — cả động từ lẫn danh từ ("a substitute teacher", "a sugar substitute").
- Cấu trúc quen thuộc: "substitute A FOR B" = thay B bằng A. Cụm danh từ: "a substitute for B".
- Trong thể thao: "come on as a substitute" (vào sân thay người).
Dễ nhầm
- Bẫy hướng thay thế: "substitute margarine FOR butter" = thay bơ bằng margarine; còn "replace butter WITH margarine". Hai cấu trúc đảo hướng — kiểm tra trước khi viết để không nói ngược.
- "substitute" ≠ "institution" khi nghe nhanh; và đừng lẫn với "constitute" (tạo thành).
- "no substitute for + N" = không gì thay được: "Practice is no substitute for feedback." (luyện tập không thay được phản hồi).
Mẫu câu giá trị
- "Honey can be substituted for sugar in most recipes." (mật ong có thể thay đường trong đa số công thức).
- "There is no real substitute for face-to-face meetings." (không gì thay thật được cuộc gặp trực tiếp).
- "The coach brought on a substitute in the second half." (huấn luyện viên tung người thay vào hiệp hai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật