Nghĩa tiếng Việt của
stupid
Phiên âm Mỹ /ˈstupəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stupid" phát âm Mỹ /ˈstupəd/ — audio file: stupid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2363) Nên nhận biết ~B2
tính từ
ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn
a stupid idea — một ý kiến ngớ ngẩn
ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi
chán, buồn
a stupid place — nơi buồn tẻ
as stupid as a donkey (a goose, an owl)
ngu như lừa
danh từ
(thông tục) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
máy ép gạch rỗng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel/look stupid; a stupid mistake; stupid of somebody to do something
Dễ nhầm
- stupid khá trực diện và có thể xúc phạm người nghe; silly thường nhẹ hơn, chỉ việc thiếu suy nghĩ
Mẫu câu giá trị
- “I felt stupid when I realized I had brought the wrong key.” (Tôi thấy ngớ ngẩn khi nhận ra mình mang nhầm chìa khóa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật