Nghĩa tiếng Việt của
stunning
Phiên âm Mỹ /ˈstʌnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stunning" phát âm Mỹ /ˈstʌnɪŋ/ — audio file: stunning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “stun” ~C1
tính từ
làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
a stunning blow — một đòn choáng váng
(từ lóng) tuyệt, hay, cừ khôi
Chuyên ngành kinh tế
sự đánh (cá)
sự làm choáng váng (súc vật trước khi giết)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stunning view; stunning performance; stunning someone
Dễ nhầm
- stunning means extremely beautiful or impressive; as a verb form it means shocking or temporarily making someone unconscious
Mẫu câu giá trị
- “The mountain view was stunning at sunrise.” (Cảnh núi lúc bình minh đẹp ngoạn mục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật