Nghĩa tiếng Việt của
strikes
Phiên âm Mỹ /stɹaɪks/ BrE /straɪks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "strikes" phát âm Mỹ /stɹaɪks/ Anh /straɪks/ — audio file: strikes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Econ) Các cuộc đình công. + Việc lao động rút lui, gắn liền với bế tắc trong quá trình THƯƠNG LƯỢNG TẬP THỂ, về việc thoả thuận hợp đồng lao động mới hay về việc diễn giải hợp đồng sẵn có. Các cuộc đình công có thể được phân loại là: chính thức và không chính thức.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strike a match; workers’ strikes; strike → strikes
Dễ nhầm
- strikes can mean hits, work stoppages or sudden ideas; a strike is a deliberate refusal to work
Mẫu câu giá trị
- “The workers’ strikes closed several factories.” (Các cuộc đình công của công nhân khiến một số nhà máy đóng cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật