Nghĩa tiếng Việt của

strikes

Phiên âm Mỹ /stɹaɪks/ BrE /straɪks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "strikes" phát âm Mỹ /stɹaɪks/ Anh /straɪks/ — audio file: strikes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “strike” Nên chủ động sử dụng ~C1
- (Econ) Các cuộc đình công. + Việc lao động rút lui, gắn liền với bế tắc trong quá trình THƯƠNG LƯỢNG TẬP THỂ, về việc thoả thuận hợp đồng lao động mới hay về việc diễn giải hợp đồng sẵn có. Các cuộc đình công có thể được phân loại là: chính thức và không chính thức.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật