Nghĩa tiếng Việt của
strike out
Mục trong từ điển mở: “strikeout”.
1. gạch bỏ (tên, dòng văn)
Strike out the wrong answers with a pen.
Dùng bút gạch bỏ các đáp án sai.
2. tự mở đường riêng, bắt đầu độc lập
Cấu trúc: strike out on one's own
She struck out on her own after ten years at the firm.
Sau mười năm ở công ty, cô ấy tự lập con đường riêng.
Lưu ý: Baseball: 'strike out' = bị dập (ba lần đánh hụt) — nghĩa bóng: thất bại trong việc gì (He struck out with her = tán tỉnh hụt).
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
strikeout US /strˈaɪkaʊt/
noun
- an out resulting from the batter getting three strikes
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.