Nghĩa tiếng Việt của
strategic
Phiên âm Mỹ /stɹəˈtidʒɪk/ BrE /strəˈtidʒɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "strategic" phát âm Mỹ /stɹəˈtidʒɪk/ Anh /strəˈtidʒɪk/ — audio file: strategic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) chiến lược
strategic position — vị trí chiến lược
Chuyên ngành kinh tế
có tính chiến lược
thuộc chiến lược
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một cách chiến lược
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strategic plan; strategic location; strategic decision
Dễ nhầm
- strategic means relating to a long-term plan or an important advantage; tactical concerns specific immediate actions
Mẫu câu giá trị
- “The company chose a strategic location near the port.” (Công ty chọn vị trí chiến lược gần cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật