Nghĩa tiếng Việt của
stranded
Phiên âm Mỹ /ˈstɹændɪd/ BrE /ˈstrændɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stranded" phát âm Mỹ /ˈstɹændɪd/ Anh /ˈstrændɪd/ — audio file: stranded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “strand” ~C1
tính từ
bị mắc cạn (tàu)
bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao
bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau
Chuyên ngành kỹ thuật
được bện
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bị mắc cạn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị mắc cạn (tàu, thuyền)
được quấn lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be stranded at an airport; stranded whale; leave someone stranded
Dễ nhầm
- stranded means unable to leave a place or situation, often because transport or help is unavailable
Mẫu câu giá trị
- “The storm left travellers stranded overnight.” (Cơn bão khiến du khách mắc kẹt qua đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật