Nghĩa tiếng Việt của

stranded

Phiên âm Mỹ /ˈstɹændɪd/ BrE /ˈstrændɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stranded" phát âm Mỹ /ˈstɹændɪd/ Anh /ˈstrændɪd/ — audio file: stranded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “strand” ~C1
tính từ
bị mắc cạn (tàu)
bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao
bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau
Chuyên ngành kỹ thuật
được bện
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bị mắc cạn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị mắc cạn (tàu, thuyền)
được quấn lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật