Nghĩa tiếng Việt của
stove
Phiên âm Mỹ /stoʊv/ BrE /stəʊv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stove" phát âm Mỹ /stoʊv/ Anh /stəʊv/ — audio file: stove.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái lò
nhà kính trồng cây
lò đồ gốm
lò sấy
ngoại động từ
trồng (cây) trong nhà kính
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của stave
Chuyên ngành kinh tế
hầm sấy
lò
lò sấy
nhà kính trồng cây
nước
trồng (cây) trong nhà kính
Chuyên ngành kỹ thuật
bếp lò
bếp sưởi
lò
lò đốt
lò nung
lò sấy
lò sưởi
lò sưởi matit
lò sưởi than
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lò gió nóng
Lĩnh vực: xây dựng
nhà kính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gas stove; wood-burning stove; stove top
Dễ nhầm
- a stove is equipment for cooking or heating; in British English cooker is common for a kitchen appliance
Mẫu câu giá trị
- “She heated the soup on the stove.” (Cô hâm súp trên bếp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật