Nghĩa tiếng Việt của
stew
Phiên âm Mỹ /stu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stew" phát âm Mỹ /stu/ — audio file: stew.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(cổ) nhà thổ ((thường) the stews)
ao thả cá, bể thả cá (để giữ cho tươi)
bể nuôi trai
món thịt hầm
(thông tục) sự lo âu, sự bối rối
in a stew — đang lo âu, đang bối rối
động từ
hầm, ninh (thịt...)
(từ lóng) học gạo
(nghĩa bóng) nong ngột ngạt
to let someone stew in his ows juice (grease)
để mặc kệ xác ai
Chuyên ngành kinh tế
ao thả cá
hầm
ninh
thịt hầm
thịt ninh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beef stew; stew over a problem; stew gently
Dễ nhầm
- stew is a dish cooked slowly in liquid; as a verb it means cook slowly or worry angrily about something
Mẫu câu giá trị
- “We made a beef stew for dinner.” (Chúng tôi nấu món bò hầm cho bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật