Nghĩa tiếng Việt của

sterling

Phiên âm Mỹ /ˈstɝlɪŋ/ BrE /ˈstɜːlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sterling" phát âm Mỹ /ˈstɝlɪŋ/ Anh /ˈstɜːlɪŋ/ — audio file: sterling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thật, đúng tuổi (tiền, kim loại quý)
to be of sterling gold — bằng vàng thật, bằng vàng mười
có chân giá trị
man of sterling worth — người có chân giá trị
sterling qualities — đức tính tốt thực sự
danh từ
đồng xtecling, đồng bảng Anh
sterling area — khu vực đồng bảng Anh
Chuyên ngành kinh tế
đồ thật
đồng bảng Anh
đồng xtecling
đúng tuổi (vàng, bạc...)
vàng bạc thật, đúng tuổi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật