Nghĩa tiếng Việt của
stereo
Phiên âm Mỹ /ˈstɛɹˌioʊ/ BrE /ˈstɛəˌiəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stereo" phát âm Mỹ /ˈstɛɹˌioʊ/ Anh /ˈstɛəˌiəʊ/ — audio file: stereo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) bản in đúc
kính nhìn nổi
tính từ
(thông tục) nhìn nổi; lập thể
(thuộc) âm lập thể
Chuyên ngành kỹ thuật
âm lập thể
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stereo system; stereo sound; stereo speakers
Dễ nhầm
- stereo means sound recorded or played through separate channels; informally, a stereo is an audio system
Mẫu câu giá trị
- “They listened to the album on a stereo system.” (Họ nghe album bằng dàn âm thanh nổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật