Nghĩa tiếng Việt của
steep
Phiên âm Mỹ /stip/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "steep" phát âm Mỹ /stip/ — audio file: steep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dốc
steep hill — đồi dốc
(thông tục) quá quắt, không biết đều
steep demand — sự đòi hỏi quá quắt
ngoa, phóng đại, không thể tin được
steep story — câu chuyện không thể tin được
danh từ
dốc, chỗ dốc, sườn dốc
sự ngâm (vào nước)
to put something in steep — ngâm vật gì
nước ngâm
ngoại động từ
ngâm vào nước
to steep in — thấm, ngấm vào; mê mải, miệt mài
steeped in slumber — ngủ mê mệt
steeped in misery — nghèo rớt mồng tơi
nội động từ
bị ngâm
Chuyên ngành kinh tế
ngâm vào nước
sự ngâm nước
sự thấm vào
thùng ngâm
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dốc
dốc
dốc đứng
hút
ngâm
ngâm ướt
ngâm vào nước
nước ngâm
sự nhúng chìm
tẩm
vách đá đứng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vách dựng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- steep hill; steep price; steep increase
Dễ nhầm
- steep describes a sharp slope or a sudden, large amount or change; informal steep can mean expensive
Mẫu câu giá trị
- “They climbed a steep path to the village.” (Họ leo theo con đường dốc lên ngôi làng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật