Nghĩa tiếng Việt của
statue
Phiên âm Mỹ /ˈstæˌtʃu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "statue" phát âm Mỹ /ˈstæˌtʃu/ — audio file: statue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tượng
to stand like a statue — đứng yên như tượng
Statue of Liberty
tượng nữ thần tự do (ơ Mỹ)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
pho tượng
tượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- statue of a leader; statue garden; statue → sculpture
Dễ nhầm
- a statue is a three-dimensional representation of a person or animal; sculpture is the broader art form
Mẫu câu giá trị
- “A bronze statue stands in the town square.” (Một bức tượng đồng đứng ở quảng trường thị trấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật