Nghĩa tiếng Việt của

static

Phiên âm Mỹ /ˈstætɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "static" phát âm Mỹ /ˈstætɪk/ — audio file: static.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tĩnh, (thuộc) tĩnh học
static pressure — áp lực tĩnh
static electricity — tĩnh điện
Chuyên ngành kỹ thuật
dừng
không di động
ổn định
tạp âm
tiếng ồn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
không động
tĩnh học
Lĩnh vực: toán & tin
liên kết tĩnh
tạp nhiễu
Lĩnh vực: môi trường
nhiễu khí quyển
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nhiễu nổ
Lĩnh vực: xây dựng
tĩnh lực học
Lĩnh vực: y học
tĩnh, cân bằng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật