Nghĩa tiếng Việt của
stammering
Phiên âm Mỹ /ˈstæmɚɪŋ/ BrE /ˈstæməɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stammering" phát âm Mỹ /ˈstæmɚɪŋ/ Anh /ˈstæməɪŋ/ — audio file: stammering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “stammer” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “stammering” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “stammer” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự nói lắp
tật nói lắp
động từ
nói lắp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nói lắp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stammering reply; stammering with fear; stammer
Dễ nhầm
- stammering is speaking with involuntary pauses or repeated sounds; stuttering is a common synonym, especially in US English
Mẫu câu giá trị
- “He gave a stammering reply to the question.” (Anh lắp bắp trả lời câu hỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật