Nghĩa tiếng Việt của
stalker
Phiên âm Mỹ /ˈstɔkɚ/ BrE /ˈstɔkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stalker" phát âm Mỹ /ˈstɔkɚ/ Anh /ˈstɔkə/ — audio file: stalker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đi oai vệ, người đi hiên ngang
người đi lén theo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- online stalker; stalker warning; stalk someone
Dễ nhầm
- a stalker repeatedly follows or contacts someone in a threatening or unwanted way; it is not simply an admirer
Mẫu câu giá trị
- “She reported the stalker to the police.” (Cô trình báo kẻ theo dõi mình với cảnh sát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật