Nghĩa tiếng Việt của

stain

Phiên âm Mỹ /steɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stain" phát âm Mỹ /steɪn/ — audio file: stain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2758) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự biến màu; vết bẩn
vết nhơ, vết đen
without a stain on his character — không một vết nhơ trong tê tuổi của anh ta;
to cast a stain on someone's honour — làm nhơ danh ai
thuốc màu, phẩm; chất nhuộm màu (để soi kính hiển vi...)
Chuyên ngành kinh tế
đốm
làm bẩn
màu thuốc nhuộm
nhuộm màu
vết
Chuyên ngành kỹ thuật
bị gỉ
chất màu
gỉ đồng
làm nhiễm mầu
nhuộm màu
sự nhiễm bẩn mầu
sự vấy bẩn mầu
vết bẩn
vết đốm gỉ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất nhuộm màu
làm biến màu
nhuộm mầu
Lĩnh vực: xây dựng
phẩm
thuốc hãm màu
vết nhơ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vết lõm nhỏ trên mặt (khuyết tật)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật