Nghĩa tiếng Việt của

stadium

Phiên âm Mỹ /ˈsteɪdiəm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stadium" phát âm Mỹ /ˈsteɪdiəm/ — audio file: stadium.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều stadia
sân vận động
đường đua
Xtađiom (đơn vị đo chiều dài bằng khoảng 184 m)
(y học) giai đoạn, thời kỳ (bệnh)
(sinh vật học) thời kỳ gian biến thái (sâu bọ)
Chuyên ngành kỹ thuật
sân vận động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật