Nghĩa tiếng Việt của
sri lankan
Mục trong từ điển mở: “Sri-Lankan”.
1. người Sri Lanka; người đến từ Sri Lanka (danh từ đếm được)
Cấu trúc: a Sri Lankan · Sri Lankans living abroad · meet a Sri Lankan colleague
A Sri Lankan joined our team as a software engineer.
Một người Sri Lanka tham gia nhóm chúng tôi với vai trò kỹ sư phần mềm.
Many Sri Lankans living overseas keep in touch with family at home.
Nhiều người Sri Lanka sống ở nước ngoài vẫn giữ liên lạc với gia đình trong nước.
2. thuộc về Sri Lanka hoặc người Sri Lanka (tính từ)
Cấu trúc: Sri Lankan culture/cuisine · a Sri Lankan company · Sri Lankan literature
The museum is hosting an exhibition of Sri Lankan art.
Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm nghệ thuật Sri Lanka.
We tried several Sri Lankan dishes at the restaurant.
Chúng tôi thử một số món ăn Sri Lanka tại nhà hàng.
Lưu ý: Sri Lankan vừa là danh từ chỉ người đến từ Sri Lanka, vừa là tính từ chỉ thứ thuộc về Sri Lanka hoặc người Sri Lanka. Tên quốc gia Sri Lanka viết hoa; tính từ và danh từ Sri Lankan cũng luôn viết hoa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a native or inhabitant of Sri Lanka
adjective
- of or relating to Sri Lanka (formerly Ceylon) or its people or culture (Synonyms: Ceylonese)
"Sri Lankan beaches"
"Sri Lankan forces fighting the Sinhalese rebels"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.