Nghĩa tiếng Việt của
squash
Phiên âm Mỹ /skwɑʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "squash" phát âm Mỹ /skwɑʃ/ — audio file: squash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả bí
(thực vật học) cây bí
sự nén, sự ép
cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép
orange squash — nước cam
khối mềm nhão
đám đông
tiếng rơi nhẹ
(thể dục,thể thao) bóng quần
ngoại động từ
ép, nén, nén chặt
bẻ lại làm (ai) phải cứng họng
bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)
nội động từ
bị ép, bị nén
chen
to squash into the car — chen vào trong xe
Chuyên ngành kinh tế
cặn quả nghiền
cây bí
ép
nén
nước quả
quả bí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- squash a bug; squash into a seat; play squash
Dễ nhầm
- squash means press or crush something flat, or fit into a small space; squash is also a racket sport and a group of edible gourds
Mẫu câu giá trị
- “We had to squash into the back seat.” (Chúng tôi phải chen vào hàng ghế sau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật