Nghĩa tiếng Việt của
spy
Phiên âm Mỹ /spaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spy" phát âm Mỹ /spaɪ/ — audio file: spy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ+ (spier) /'spaiə/
gián điệp; người do thám, người trinh sát
to be a spy on somebody's conduct — theo dõi hành động của ai
nội động từ
làm gián điệp; do thám, theo dõi
to spy upon somebody's movements — theo dõi hoạt động của ai
to spy into a secret — dò la tìm hiểu một điều bí mật
xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng
ngoại động từ
((thường) + out) do thám, dò xét, theo dõi
nhận ra, nhận thấy, phát hiện
to spy someone's faults — phát hiện ra những sai lầm của ai
xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng
((thường) + out) khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng
Chuyên ngành kỹ thuật
điệp viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spy on somebody; spy novel; spy → secret agent
Dễ nhầm
- a spy secretly collects information for a government or organization; detective investigates crimes openly or covertly
Mẫu câu giá trị
- “The spy passed the information to her handler.” (Nữ điệp viên chuyển thông tin cho người quản lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật