Nghĩa tiếng Việt của

spoon

Phiên âm Mỹ /spun/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spoon" phát âm Mỹ /spun/ — audio file: spoon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái thìa
vật hình thìa
to be born with a silver spoon in one's mouth
sinh trưởng trong một gia đình sung túc; sướng từ trong trứng sướng ra
to have a long spoon tha sups with the devil
đánh đu với tinh
ngoại động từ
ăn bằng thìa, múc bằng thìa
to spoon (up) one's soup — ăn cháo bằng thìa
câu (cá) bằng mồi thìa (x spoon-bait)
(thể dục,thể thao) đánh nhẹ (bóng crickê)
nội động từ
câu cá bằng mồi thìa
(thể dục,thể thao) đánh nhẹ bóng (crickê)
danh từ
(từ lóng) anh chàng quỷnh
anh nhân tình say như điếu đổ
to be spoons on somebody — phải lòng ai, mê ai như điếu đổ
động từ
(thông tục) ve vãn, tán tỉnh
vuốt ve hôn hít
Chuyên ngành kinh tế
mồi giả
thìa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật