Nghĩa tiếng Việt của

sponsor

Phiên âm Mỹ /ˈspɑnsɚ/ BrE /ˈspɑnsə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sponsor" phát âm Mỹ /ˈspɑnsɚ/ Anh /ˈspɑnsə/ — audio file: sponsor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2281) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
người bảo đảm
người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)
Chuyên ngành kinh tế
bảo lãnh
bảo trợ
chủ biện
chủ nhiệm
đảm trách
đỡ đầu
đứng bảo lãnh (cho người nào)
người (hoặc hãng) tài trợ quảng cáo
người (hoặc hãng) ủng hộ dưới dạng thuê làm quảng cáo
người bảo lãnh
người bảo trợ
người bảo trợ/đỡ đầu
người đảm nhiệm
người đảm trách
người đỡ đầu
người xuất vốn (hoạt động kinh doanh)
người xuất vốn (hoạt động kinh doanh...)
ủng hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ công trình
người đỡ đầu
người tài trợ
Lĩnh vực: xây dựng
bảo trợ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật