Nghĩa tiếng Việt của
splendid
Phiên âm Mỹ /ˈsplɛndɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "splendid" phát âm Mỹ /ˈsplɛndɪd/ — audio file: splendid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
splendid palace — lâu đài tráng lệ
splendid victory — thắng lợi huy hoàng
splendid weather — trời tuyệt đẹp
(thông tục) hay, đẹp, tốt, tuyệt
a splendid chance of escape — một cơ hội tốt để trốn thoát
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
huy hoàng
tráng lệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- splendid view; splendid idea; splendidly
Dễ nhầm
- splendid means very impressive or excellent, often with a slightly formal tone; wonderful is more common in conversation
Mẫu câu giá trị
- “They had a splendid view of the mountains.” (Họ có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật