Nghĩa tiếng Việt của
spina bifida
1. tật nứt đốt sống, dị tật bẩm sinh liên quan đến sự phát triển của cột sống và tủy sống
Cấu trúc: be born with spina bifida · a diagnosis of spina bifida · children/adults with spina bifida
The scan showed that the baby had spina bifida.
Kết quả siêu âm cho thấy em bé bị tật nứt đốt sống.
People with spina bifida may need different kinds of support as they grow.
Người mắc tật nứt đốt sống có thể cần những hình thức hỗ trợ khác nhau khi lớn lên.
Lưu ý: Spina bifida là dị tật bẩm sinh xảy ra khi cột sống và tủy sống của thai nhi không phát triển đúng cách trong tử cung; mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa từng trường hợp. Đây là thuật ngữ y học, không dùng như nhãn mô tả con người.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a not uncommon congenital defect in which a vertebra is malformed; unless several vertebrae are affected or there is myelomeningocele there are few symptoms; can be diagnosed by amniocentesis (Synonyms: rachischisis, schistorrhachis)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.