Nghĩa tiếng Việt của
spider
Phiên âm Mỹ /ˈspaɪdɚ/ BrE /ˈspaɪdə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spider" phát âm Mỹ /ˈspaɪdɚ/ Anh /ˈspaɪdə/ — audio file: spider.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con nhện
cái kiềng
cái chảo ba chân
xe ngựa hai bánh
spider and fly
người giăng bẫy và kẻ mắc bẫy
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ nan hoa bẹt
ống kẹp
tay gạt chữ thập
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bánh xe công tác
cần (bộ truyền hành tinh)
đầu kẹp ở giữa
đầu kẹp vặn vít
gối tựa hình sao
hình nhện
phần chữ thập
Lĩnh vực: điện
con nhện
nòng tâm trục (của máy điện)
Lĩnh vực: ô tô
gối tựa hình sao (khớp vạn năng)
xe 2 cửa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mâm tốc
vòng kẹp (ống khoan)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spider web; spider bite; spider → arachnid
Dễ nhầm
- a spider is an eight-legged arachnid; an insect has six legs
Mẫu câu giá trị
- “A spider built a web in the corner.” (Một con nhện giăng tơ ở góc phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật