Nghĩa tiếng Việt của
spicy
Phiên âm Mỹ /ˈspaɪsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spicy" phát âm Mỹ /ˈspaɪsi/ — audio file: spicy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có bỏ gia vị
hóm hỉnh, dí dỏm; tục
spicy story — chuyện tục; chuyện tiếu lâm
bảnh bao, hào nhoáng
Chuyên ngành kinh tế
có gia vị
mùi thơm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spicy food; spicy sauce; mildly spicy
Dễ nhầm
- spicy means flavoured with spices and often hot; it does not always mean chilli-hot
Mẫu câu giá trị
- “The curry was spicy but not too hot.” (Món cà ri đậm gia vị nhưng không quá cay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật